Drewry’s IACI index rose 1% to 970 USD/FEU, ending a six-week losing streak. However, the intra-Asia market is seeing strong divergence, with rates to South Asia and the Gulf rising, while Southeast Asia routes are dropping sharply; meanwhile, carriers are starting to apply emergency fuel surcharges on several short routes.
Chỉ số IACI của Drewry tăng 1% lên 970 USD/FEU, chấm dứt chuỗi sáu tuần giảm liên tiếp. Tuy nhiên, thị trường nội Á đang phân hóa mạnh khi cước đi Nam Á và Vùng Vịnh tăng, trong khi các tuyến Đông Nam Á giảm sâu; cùng lúc, các hãng tàu bắt đầu áp phụ phí nhiên liệu khẩn cấp trên nhiều tuyến ngắn.

Drewry’s Intra-Asia Container Index (IACI) rose 1% to 970 USD/FEU for the week ending August 6, 2026, ending a six-week losing streak.
However, the increase in the composite index doesn’t fully reflect what’s happening inside the market. Shipping rates from China to South Asia and the Gulf surged significantly due to tensions at the Strait of Hormuz, while some Southeast and Northeast Asia routes dropped sharply as port congestion eased.
Notably, shipping lines have also started applying an Emergency Fuel Surcharge (EFS) on some intra-Asia routes. For shorter routes with base rates of just a few dozen to a few hundred USD/FEU, this TEU-based surcharge could have a significant impact on total shipping costs.
Chỉ số Intra-Asia Container Index (IACI) của Drewry tăng 1%, lên 970 USD/FEU trong tuần kết thúc ngày 06/08/2026, qua đó chấm dứt chuỗi sáu tuần giảm liên tiếp.
Tuy nhiên, mức tăng của chỉ số tổng hợp chưa phản ánh đầy đủ diễn biến bên trong thị trường. Cước vận chuyển từ Trung Quốc đi Nam Á và Vùng Vịnh tăng đáng kể dưới tác động của căng thẳng tại Eo biển Hormuz, trong khi một số tuyến Đông Nam Á và Đông Bắc Á giảm mạnh khi tình trạng ùn tắc cảng được cải thiện.
Đáng chú ý, các hãng tàu cũng bắt đầu áp dụng phụ phí nhiên liệu khẩn cấp (Emergency Fuel Surcharge – EFS) trên một số tuyến nội Á. Với những tuyến ngắn có mức cước cơ bản chỉ vài chục đến vài trăm USD/FEU, khoản phụ phí tính theo TEU này có thể tác động đáng kể đến tổng chi phí vận chuyển.
Key Points
- IACI reached 970 USD/FEU for the week ending August 6, up 1% from the previous week, ending a six-week decline, according to Drewry.
- The market shows clear divergence: Shanghai–Nhava Sheva rose 8% to 1,767 USD/FEU and Shanghai–Jebel Ali rose 7% to 7,143 USD/FEU. In contrast, Shanghai–Laem Chabang fell 23% to 687 USD/FEU and Shanghai–Kaohsiung dropped 7% to 1,333 USD/FEU.
- Ho Chi Minh City–Shanghai rates stayed flat at 65 USD/FEU for the second straight week, according to Drewry. Meanwhile, Phaata’s Ho Chi Minh City–China route index on August 7 was 102 USD/FEU, down 11.57%.
- Carriers have started applying EFS of 38–75 USD/TEU on some intra-Asia routes. CMA CGM applied 75 USD/TEU for dry containers from August 1; ONE applied 38 USD/TEU for dry containers on short-sea routes from August 15.
- Intra-Asia service networks continue to be adjusted. PIL is opening the Indonesia Thailand Service (ITS) from September 5, while SITC is restructuring three routes connecting China, Vietnam, and East Malaysia.
Điểm chính
- IACI đạt 970 USD/FEU trong tuần kết thúc ngày 06/08, tăng 1% so với tuần trước và chấm dứt chuỗi sáu tuần giảm liên tiếp, theo Drewry.
- Thị trường phân hóa rõ rệt: Shanghai–Nhava Sheva tăng 8% lên 1.767 USD/FEU và Shanghai–Jebel Ali tăng 7% lên 7.143 USD/FEU. Ngược lại, Shanghai–Laem Chabang giảm 23% còn 687 USD/FEU và Shanghai–Kaohsiung giảm 7% còn 1.333 USD/FEU.
- Cước TP.HCM–Thượng Hải đi ngang ở mức 65 USD/FEU trong tuần thứ hai liên tiếp, theo Drewry. Trong khi đó, chỉ số tuyến TP.HCM–Trung Quốc của Phaata ngày 07/08 ở mức 102 USD/FEU, giảm 11,57%.
- Các hãng tàu bắt đầu áp EFS 38–75 USD/TEU trên một số tuyến nội Á. CMA CGM áp dụng 75 USD/TEU đối với container hàng khô từ ngày 01/08; ONE áp dụng 38 USD/TEU đối với container hàng khô trên tuyến biển gần từ ngày 15/08.
- Mạng lưới dịch vụ nội Á tiếp tục được điều chỉnh. PIL mở tuyến Indonesia Thailand Service (ITS) từ ngày 05/09, trong khi SITC tái cấu trúc ba tuyến kết nối Trung Quốc, Việt Nam và Đông Malaysia.

IACI slight increase, but the intra-Asian market is seeing big differences
IACI rose 1% to 970 USD/FEU in the week ending August 6, but this doesn’t reflect a uniform trend across the market.
Drewry noted that rates went up on most monitored routes, while two routes saw sharp drops: Shanghai–Kaohsiung and Shanghai–Laem Chabang.
In the West, tensions in the Gulf continue to push shipping costs higher. The Shanghai–Nhava Sheva rate climbed 8% to 1,767 USD/FEU, while Shanghai–Jebel Ali went up 7% to 7,143 USD/FEU. Notably, the Jebel Ali route also rose 6% the previous week, marking the second consecutive week of increases.
IACI tăng nhẹ, nhưng thị trường nội Á đang phân hóa mạnh
Mức tăng 1% của IACI lên 970 USD/FEU trong tuần kết thúc ngày 06/08 không phản ánh một xu hướng đồng nhất trên toàn thị trường.
Drewry ghi nhận cước tăng trên phần lớn các tuyến được theo dõi, trong khi hai tuyến giảm mạnh là Shanghai–Kaohsiung và Shanghai–Laem Chabang.
Ở phía Tây, căng thẳng tại Vùng Vịnh tiếp tục tạo áp lực lên chi phí vận chuyển. Cước Shanghai–Nhava Sheva tăng 8%, lên 1.767 USD/FEU, trong khi Shanghai–Jebel Ali tăng 7%, lên 7.143 USD/FEU. Đáng chú ý, tuyến Jebel Ali cũng đã tăng 6% trong tuần trước, cho thấy đây là tuần thứ hai liên tiếp cước tăng.
On the flip side, rates on some Southeast Asian and Northeast Asian routes fell sharply as port congestion eased.
Shanghai–Laem Chabang freight rates dropped 23% to $687/FEU, while Shanghai–Kaohsiung fell 7% to $1,333/FEU. According to Drewry, the average waiting time for ships at Laem Chabang decreased from 15.33 hours to 11.6 hours in week 31; at Kaohsiung, it went down from 14.78 hours to 7.32 hours.
As the waiting time at ports decreases, ship turnaround improves and actual shipping capacity is freed up. This is one of the factors helping push rates down on these routes.
Meanwhile, operations in Shanghai are under the opposite pressure. The average waiting time for ships increased from 77 hours to 94.8 hours in week 31, as southern and eastern China were hit by typhoons Noul and Bavi.
Ở chiều ngược lại, cước trên một số tuyến Đông Nam Á và Đông Bắc Á giảm mạnh khi tình trạng ùn tắc cảng được cải thiện
Cước Shanghai–Laem Chabang giảm 23%, còn 687 USD/FEU, trong khi Shanghai–Kaohsiung giảm 7%, còn 1.333 USD/FEU. Theo Drewry, thời gian chờ tàu bình quân tại Laem Chabang giảm từ 15,33 giờ xuống 11,6 giờ trong tuần 31; tại Kaohsiung, thời gian chờ giảm từ 14,78 giờ xuống 7,32 giờ.
Khi thời gian tàu chờ tại cảng giảm, vòng quay tàu được cải thiện và năng lực vận chuyển thực tế được giải phóng. Đây là một trong những yếu tố góp phần kéo mặt bằng cước xuống trên các tuyến này.
Trong khi đó, hoạt động tại Thượng Hải lại chịu áp lực ngược chiều. Thời gian chờ tàu bình quân tăng từ 77 giờ lên 94,8 giờ trong tuần 31, trong bối cảnh khu vực miền Nam và miền Đông Trung Quốc chịu ảnh hưởng của bão Noul và Bavi

Vietnam’s shipping rates to China continue to show differentiation
For goods from Vietnam, the Ho Chi Minh City–Shanghai rate remains unchanged at 65 USD/FEU, marking the second consecutive week with no change.
However, it should be noted that this is the rate for a specific port pair according to Drewry’s measurement method. The IACI index also does not include terminal handling charges at the origin and destination ports (THC).
Meanwhile, data from Phaata on 07/08 shows that the Ho Chi Minh City–China route index, calculated across multiple destination ports in China, is at 102 USD/FEU, down 11.57%.
These two figures reflect two different measurement scopes and can be used to complement each other: the Ho Chi Minh City–Shanghai port pair rate is stable, while the overall level of the Vietnam–China route is still under downward pressure.
Cước đi Trung Quốc của Việt Nam tiếp tục có sự phân hóa
Đối với hàng hóa từ Việt Nam, cước TP.HCM–Thượng Hải giữ nguyên ở mức 65 USD/FEU, đánh dấu tuần thứ hai liên tiếp không thay đổi.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng đây là cước của một cặp cảng cụ thể theo phương pháp đo của Drewry. Chỉ số IACI cũng không bao gồm phí xếp dỡ tại cảng đi và cảng đến (THC).
Trong khi đó, dữ liệu của Phaata ngày 07/08 cho thấy chỉ số tuyến TP.HCM–Trung Quốc, được tính trên phạm vi nhiều cảng đích tại Trung Quốc, ở mức 102 USD/FEU, giảm 11,57%.
Hai con số phản ánh hai phạm vi đo khác nhau và có thể được sử dụng bổ sung cho nhau: cước trên cặp cảng TP.HCM–Thượng Hải đi ngang, trong khi mặt bằng chung của tuyến Việt Nam–Trung Quốc vẫn chịu áp lực giảm.
EFS begins to directly impact shipping costs
One of the most notable developments this week wasn’t in the freight rates but in the Emergency Fuel Surcharge (EFS).
According to Drewry, shipping lines have started applying EFS at $38–75/TEU on some short regional routes, amid tensions in the Strait of Hormuz driving up fuel costs.
CMA CGM is applying $75/TEU for dry containers and $90/TEU for refrigerated containers on intra-regional routes, effective from August 1, 2026, and calculated based on the loading date.
Meanwhile, ONE announced an EFS of $38/TEU for dry containers and $50/TEU for refrigerated containers on nearby sea routes, effective from August 15, 2026.
So, the $38–75/TEU range reflects the difference between shipping lines, not the fluctuation within a single line’s tariff schedule.
EFS bắt đầu tác động trực tiếp đến chi phí vận chuyển
Một trong những diễn biến đáng chú ý nhất trong tuần không nằm ở chỉ số cước mà ở phụ phí nhiên liệu khẩn cấp (Emergency Fuel Surcharge – EFS).
Theo Drewry, các hãng tàu bắt đầu áp dụng EFS ở mức 38–75 USD/TEU trên một số tuyến ngắn trong khu vực, trong bối cảnh căng thẳng tại Eo biển Hormuz làm gia tăng chi phí nhiên liệu.
CMA CGM áp dụng 75 USD/TEU đối với container hàng khô và 90 USD/TEU đối với container lạnh trên các tuyến nội vùng, có hiệu lực từ ngày 01/08/2026 và tính theo ngày xếp hàng.
Trong khi đó, ONE công bố mức EFS 38 USD/TEU đối với container hàng khô và 50 USD/TEU đối với container lạnh trên các tuyến biển gần, có hiệu lực từ ngày 15/08/2026.
Như vậy, khoảng 38–75 USD/TEU là mức chênh lệch giữa các hãng tàu, không phải khoảng dao động trong biểu phí của một hãng.
There are three points to note when evaluating the impact of EFS.
First, EFS is calculated in TEU, while IACI is calculated in FEU. These are two different units and cannot be added directly together.
Second, EFS is outside the scope of IACI calculations. Therefore, a route with a stable or decreasing freight rate index can still see total shipping costs rise due to additional surcharges.
Third, both CMA CGM and ONE state that surcharges are effective “until further notice,” meaning the end date is not yet determined.
As for the reason, fuel costs are currently an important factor. In the end-of-July assessment, Drewry reported that WTI oil prices in July 2026 rose 24% compared to the previous month, reaching about 84 USD per barrel.
Có ba điểm cần lưu ý khi đánh giá tác động của EFS.
Thứ nhất, EFS được tính theo TEU, trong khi IACI được tính theo FEU. Đây là hai đơn vị khác nhau và không thể cộng trực tiếp vào nhau.
Thứ hai, EFS nằm ngoài phạm vi tính toán của IACI. Vì vậy, một tuyến có chỉ số cước đi ngang hoặc giảm vẫn có thể ghi nhận tổng chi phí vận chuyển tăng do phát sinh thêm phụ phí.
Thứ ba, cả CMA CGM và ONE đều quy định phụ phí có hiệu lực “cho đến khi có thông báo mới”, tức chưa xác định thời điểm kết thúc.
Về nguyên nhân, chi phí nhiên liệu đang là yếu tố quan trọng. Trong đánh giá cuối tháng 7, Drewry cho biết giá dầu WTI tháng 7/2026 tăng 24% so với tháng trước, lên khoảng 84 USD/thùng.
The intra-Asia service network continues to be adjusted
Alongside freight rate fluctuations, shipping lines are also adjusting their regional service networks, which could directly affect sailing schedules and route choices for Vietnamese shippers.
PIL announced the launch of the Indonesia Thailand Service (ITS) with its first voyage expected to depart Port Klang on September 5, 2026. The service will operate with three vessels, connecting six ports across four countries.
The route includes: Port Klang – Singapore – Laem Chabang – Bangkok – Laem Chabang – Singapore – Port Klang – Semarang – Surabaya – Port Klang.
Mr. Tonnie Lim, PIL’s Commercial Director, said the new route “expands PIL’s coverage in Asia and improves transit times for customers.”
According to Drewry’s assessment, PIL will join OOCL and Gold Star Line on the existing ITS route, replacing Yang Ming after it withdrew from the cooperation. However, this information has only been mentioned by Drewry and has not yet been publicly confirmed by the parties involved.
Mạng lưới dịch vụ nội Á tiếp tục được điều chỉnh
Song song với biến động cước, các hãng tàu cũng đang điều chỉnh mạng lưới dịch vụ trong khu vực, qua đó có thể ảnh hưởng trực tiếp đến lịch tàu và lựa chọn tuyến của chủ hàng Việt Nam.
PIL công bố mở tuyến Indonesia Thailand Service (ITS) với chuyến đầu tiên dự kiến rời Port Klang ngày 05/09/2026. Tuyến được khai thác bằng ba tàu, kết nối sáu cảng tại bốn quốc gia.
Lộ trình gồm: Port Klang – Singapore – Laem Chabang – Bangkok – Laem Chabang – Singapore – Port Klang – Semarang – Surabaya – Port Klang.
Ông Tonnie Lim, Giám đốc Thương mại PIL, cho biết tuyến mới “mở rộng phạm vi phủ của PIL trong châu Á và cải thiện thời gian vận chuyển cho khách hàng”.
Theo đánh giá của Drewry, PIL sẽ tham gia cùng OOCL và Gold Star Line trên tuyến ITS hiện hữu, thay thế Yang Ming sau khi hãng này rút khỏi hợp tác. Tuy nhiên, thông tin này hiện mới được Drewry đề cập và chưa được các bên liên quan xác nhận công khai.
SITC restructures China – Vietnam – East Malaysia routes
More notably for Vietnamese goods, SITC has restructured three routes connecting China, Vietnam, and East Malaysia.
Accordingly, Qinzhou has been added to the CVM route but removed from the CVM2 route; meanwhile, Ho Chi Minh City and Bintulu have been moved to the CMI2 route.
The three new rotations are as follows:
- CVM: Nansha – Shenzhen (Shekou) – Ho Chi Minh City – Batam – Kuching – Phước An – Qinzhou – Nansha.
- CVM2: Nansha – Shenzhen (Shekou) – Kota Kinabalu – Muara – Nansha.
- CMI2: Yangpu – Qinzhou – Phước An – Jakarta – Bintulu – Ho Chi Minh City – Yangpu.
For Vietnamese ports, Ho Chi Minh City and Phước An continue to appear on both the CVM and CMI2 routes. This helps maintain connection options, but at the same time changes the call sequence and transit time to each market.
SITC tái cấu trúc các tuyến Trung Quốc – Việt Nam – Đông Malaysia
Đáng chú ý hơn đối với hàng hóa Việt Nam là việc SITC tái cấu trúc ba tuyến kết nối Trung Quốc, Việt Nam và Đông Malaysia.
Theo đó, Qinzhou được bổ sung vào tuyến CVM nhưng đồng thời được loại khỏi tuyến CVM2; trong khi TP.HCM và Bintulu được chuyển sang tuyến CMI2.
Ba vòng quay mới lần lượt gồm:
- CVM: Nansha – Shenzhen (Shekou) – TP.HCM – Batam – Kuching – Phước An – Qinzhou – Nansha.
- CVM2: Nansha – Shenzhen (Shekou) – Kota Kinabalu – Muara – Nansha.
- CMI2: Yangpu – Qinzhou – Phước An – Jakarta – Bintulu – TP.HCM – Yangpu.
Đối với các cảng Việt Nam, TP.HCM và Phước An tiếp tục xuất hiện trên cả hai tuyến CVM và CMI2. Điều này giúp duy trì lựa chọn kết nối, nhưng đồng thời làm thay đổi thứ tự cảng ghé và thời gian vận chuyển tới từng thị trường.
Ending the decline doesn’t mean a reversal
At $970/FEU, the IACI is still about 12.9% below the peak of $1,114/FEU recorded in the third week of June 2026.
In other words, this week’s increase only shows that the long downtrend has paused; it’s not enough to conclude that the market has entered a new upcycle.
Drewry predicts that intra-Asia rates will remain relatively stable in the coming weeks. According to the research firm, the impact of rising fuel costs can be partially offset by weaker demand after the peak season.
However, risks still lean both ways. Any further escalation in the region could disrupt operations and put additional upward pressure on rates.
Chấm dứt đà giảm chưa đồng nghĩa với đảo chiều
Ở mức 970 USD/FEU, IACI hiện vẫn thấp hơn khoảng 12,9% so với đỉnh 1.114 USD/FEU được ghi nhận vào tuần thứ ba của tháng 6/2026.
Nói cách khác, mức tăng trong tuần này mới chỉ cho thấy chuỗi giảm kéo dài đã tạm dừng, chưa đủ cơ sở để kết luận thị trường đã bước vào một chu kỳ tăng mới.
Drewry dự báo cước nội Á sẽ duy trì tương đối ổn định trong những tuần tới. Theo hãng nghiên cứu, tác động từ chi phí nhiên liệu tăng có thể được bù đắp một phần bởi nhu cầu suy yếu sau mùa cao điểm.
Tuy nhiên, rủi ro vẫn nghiêng về cả hai phía. Bất kỳ sự leo thang nào tiếp theo tại khu vực có thể gây gián đoạn khai thác và tạo thêm áp lực tăng cước.
Recommendations for import-export businesses
- Evaluate shipping costs based on total expenses rather than just the base rate. For short routes with low rates, an EFS of 38–75 USD/TEU can create a significant difference between shipping options. Businesses should ask providers to separate the base rate and each type of surcharge before making a choice.
- Clearly identify the loading date when calculating EFS. CMA CGM applies surcharges based on the loading date from 01/08, while ONE applies from 15/08. Therefore, a shipment booked before the effective date but actually loaded afterwards may still incur surcharges.
- For shipments to South Asia and the Gulf, prioritize stability in shipping capacity. The Shanghai–Nhava Sheva and Shanghai–Jebel Ali rates have been rising continuously, mainly due to geopolitical factors. In the short term, there’s no clear basis to expect rates to drop quickly.
- For shipments to Thailand and Taiwan, take advantage of the negotiation room. The Shanghai–Laem Chabang rate dropped 23% in a week as port congestion improved, giving companies extra room to renegotiate rates or contract terms for the next quarter.
Khuyến nghị cho các doanh nghiệp xuất nhập khẩu
- Đánh giá chi phí vận chuyển dựa trên tổng chi phí thay vì chỉ dựa vào mức giá cơ bản. Với các lộ trình ngắn có mức phí thấp, EFS từ 38–75 USD/TEU có thể tạo ra sự khác biệt đáng kể giữa các lựa chọn vận chuyển. Doanh nghiệp nên yêu cầu nhà cung cấp tách riêng mức giá cơ bản và từng loại phí phụ trước khi quyết định.
- Xác định rõ ngày xếp hàng khi tính EFS. CMA CGM áp dụng các khoản phụ phí dựa trên ngày xếp hàng từ 01/08, trong khi ONE áp dụng từ 15/08. Do đó, một lô hàng được đặt trước ngày hiệu lực nhưng thực sự xếp sau đó có thể vẫn bị tính phụ phí.
- Đối với hàng đi Nam Á và Vùng Vịnh, ưu tiên sự ổn định về năng lực vận chuyển. Cước Shanghai–Nhava Sheva và Shanghai–Jebel Ali đã tăng liên tiếp, chủ yếu do yếu tố địa chính trị. Trong ngắn hạn, chưa có cơ sở rõ ràng để kỳ vọng cước giảm nhanh.
- Đối với hàng đi Thái Lan và Đài Loan, tận dụng dư địa đàm phán. Cước Shanghai–Laem Chabang giảm 23% trong một tuần khi tình trạng ùn tắc cảng được cải thiện, tạo thêm dư địa để doanh nghiệp đàm phán lại mức cước hoặc điều kiện hợp đồng cho quý tới.
Recommendations for logistics businesses
- Update intra-Asia route rates weekly instead of monthly. The fluctuations between routes within the same week are significant, ranging from a 23% decrease to an 8% increase, making monthly-updated rates at risk of quickly losing competitiveness.
- Prepare explanations of EFS for customers. When customers wonder why the freight index remains flat but total costs increase, clarify three factors: EFS is calculated per TEU, IACI is calculated per FEU, and IACI does not include THC.
- Review shipping schedules on East Malaysia and Indonesia routes. SITC’s network adjustments and PIL opening the ITS route from 05/09 will provide more options, but may also change transit times and port call sequences.
- For customers using Phuoc An port, check the actual call schedule. After restructuring, Phuoc An appears on both CVM and CMI2. Logistics businesses should confirm specific ship schedules before committing shipping times to customers.
Khuyến nghị cho doanh nghiệp logistics
- Cập nhật biểu giá tuyến nội Á theo tuần thay vì theo tháng. Chênh lệch biến động giữa các tuyến trong cùng một tuần rất lớn, từ giảm 23% đến tăng 8%, khiến biểu giá cập nhật theo tháng có nguy cơ nhanh chóng mất tính cạnh tranh.
- Chuẩn bị cách giải thích EFS cho khách hàng. Khi khách hàng thắc mắc vì sao chỉ số cước đi ngang nhưng tổng chi phí tăng, cần làm rõ ba yếu tố: EFS tính theo TEU, IACI tính theo FEU và IACI không bao gồm THC.
- Rà soát lịch tàu trên các tuyến Đông Malaysia và Indonesia. Việc SITC điều chỉnh mạng lưới và PIL mở tuyến ITS từ ngày 05/09 sẽ tạo thêm lựa chọn, nhưng cũng có thể làm thay đổi thời gian vận chuyển và thứ tự cảng ghé.
- Với khách hàng sử dụng cảng Phước An, cần kiểm tra lịch ghé thực tế. Sau khi tái cấu trúc, Phước An xuất hiện trên cả CVM và CMI2. Doanh nghiệp logistics nên xác nhận lịch tàu cụ thể trước khi cam kết thời gian vận chuyển với khách hàng.
| Nguồn: Phaata.com |
Để lại một bình luận